Có Giấy phép cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 chưa đồng nghĩa doanh nghiệp được phát hành mọi trò chơi. Trước khi đưa từng Game G1 ra thị trường, doanh nghiệp còn phải được cấp Quyết định phát hành trò chơi điện tử G1 trên mạng cho chính trò chơi đó.
Cập nhật pháp lý đến 18/08/2026Thời gian đọc: khoảng 14 phút
Câu trả lời nhanh Doanh nghiệp có Giấy phép G1 còn thời hạn ít nhất 06 tháng chuẩn bị 01 bộ hồ sơ gồm: Đơn Mẫu số 34, tài liệu về quyền sở hữu trí tuệ và quyền phát hành tại Việt Nam, Đề án phát hành trò chơi, cùng thiết bị lưu trữ hoặc tài liệu điện tử thể hiện nội dung đặc trưng của game. Hồ sơ được gửi đến Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; thời hạn giải quyết là 20 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, phí thẩm định 5.000.000 đồng/hồ sơ.
Điểm thay đổi cần nhớ: từ ngày 25/12/2024, tên kết quả thủ tục là “Quyết định phát hành trò chơi điện tử G1 trên mạng”. Cụm từ cũ “Quyết định phê duyệt nội dung, kịch bản trò chơi điện tử G1” vẫn được nhiều doanh nghiệp tìm kiếm, nhưng không còn là tên thủ tục cấp mới theo pháp luật hiện hành.
Hồ sơ cấp quyết định được lập riêng cho từng trò chơi điện tử G1 dự kiến phát hành.1. Phân biệt Giấy phép G1 và Quyết định phát hành từng Game G1
Hiểu theo cách thực tế, doanh nghiệp phải vượt qua hai lớp pháp lý. Lớp thứ nhất đánh giá năng lực của doanh nghiệp và hệ thống cung cấp dịch vụ; lớp thứ hai thẩm định trò chơi cụ thể sẽ đưa ra thị trường. Hai kết quả này không thay thế cho nhau.
| Tiêu chí | Giấy phép cung cấp dịch vụ Game G1 | Quyết định phát hành Game G1 |
|---|
| Đối tượng được đánh giá | Doanh nghiệp, nhân sự, kỹ thuật, máy chủ, thanh toán và phương án quản lý | Nội dung, kịch bản, bản quyền, độ tuổi và tài liệu của một trò chơi cụ thể |
| Phạm vi | Điều kiện nền để doanh nghiệp cung cấp dịch vụ G1 | Quyền phát hành đối với từng game được nêu trong quyết định |
| Thứ tự | Thực hiện trước | Chỉ thực hiện khi Giấy phép G1 còn ít nhất 06 tháng |
Nếu doanh nghiệp chưa có giấy phép ở lớp thứ nhất, nên xem trước hướng dẫn về các loại giấy phép Game G1, G2, G3, G4. Bài viết này chỉ đi sâu vào thủ tục cho từng trò chơi G1, nhờ đó không trùng với bài tổng quan của cụm chủ đề Game.
2. Điều kiện cấp Quyết định phát hành Game G1
Doanh nghiệp cần đồng thời đáp ứng ba nhóm điều kiện. Đây cũng là ba trục cơ quan thẩm định sẽ đối chiếu giữa đơn, đề án và bản game.
Giấy phép nền còn hiệu lực
Doanh nghiệp có Giấy phép cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 trên mạng còn thời hạn tối thiểu 06 tháng.
Nội dung, kịch bản phù hợp
Game không vi phạm Điều 8 Luật An ninh mạng, pháp luật sở hữu trí tuệ và các giới hạn nội dung dành cho trò chơi điện tử trên mạng.
Phân loại đúng độ tuổi
Doanh nghiệp tự phân loại game ở mức 00+, 12+, 16+ hoặc 18+ và phải bảo đảm kết quả phù hợp với nội dung, hình ảnh, âm thanh, lời thoại, cơ chế đối kháng.
Quyền phát hành có căn cứ
Tài liệu sở hữu trí tuệ và thỏa thuận phát hành tại Việt Nam phải tạo thành chuỗi quyền rõ ràng, còn hiệu lực trong thời gian đề nghị cấp quyết định.
Quan trọng: nội dung game không được mô phỏng trò chơi có thưởng tại casino hoặc trò chơi sử dụng hình ảnh lá bài; đồng thời không được có hình ảnh, âm thanh hay ngôn ngữ miêu tả cụ thể các nội dung bị cấm như đánh bạc, ma túy, kích động bạo lực, khiêu dâm, xuyên tạc lịch sử hoặc vi phạm chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
3. Hồ sơ cấp Quyết định phát hành Game G1 gồm những gì?
Hồ sơ cấp mới gồm 04 nhóm tài liệu, nộp 01 bộ. So với quy định cũ, doanh nghiệp không còn lập “phương án kỹ thuật” theo cấu trúc tại Nghị định 72/2013/NĐ-CP và không dùng Mẫu số 17.
| STT | Thành phần | Nội dung cần kiểm tra |
|---|
| 1 | Đơn đề nghị Mẫu số 34 | Thông tin doanh nghiệp, giấy phép G1, tên và phiên bản game, phân loại độ tuổi, nguồn gốc, hình thức phát hành, thời hạn đề nghị và email nhận đoạn mã. |
| 2 | Tài liệu về quyền | Bằng chứng sở hữu trí tuệ và văn bản cho phép doanh nghiệp phát hành trò chơi tại Việt Nam; xử lý hợp pháp hóa lãnh sự và bản dịch khi có yếu tố nước ngoài. |
| 3 | Đề án phát hành Game G1 | Nội dung, kịch bản, hệ thống nhân vật, nhiệm vụ, bản đồ, vật phẩm/đơn vị ảo, điểm thưởng, tương tác, đối kháng, phiên bản, độ tuổi và thanh toán. |
| 4 | Thiết bị lưu trữ hoặc tài liệu điện tử | Hình ảnh, video hoặc dữ liệu thể hiện đăng ký tài khoản, bản đồ, nhân vật, trang bị, đối kháng, quản lý trao đổi, nhãn độ tuổi và cảnh báo. |
Đơn phải có xác nhận của người chịu trách nhiệm trước pháp luật hoặc người đứng đầu doanh nghiệp. Đề án phát hành cũng cần được người đại diện theo pháp luật hoặc người đứng đầu doanh nghiệp xác nhận.
4. Chuẩn bị tài liệu sở hữu trí tuệ và quyền phát hành
Đây là phần dễ khiến hồ sơ bị yêu cầu giải trình nhất. Cơ quan thẩm định không chỉ nhìn vào tên hợp đồng; điều quan trọng là tài liệu phải chứng minh được doanh nghiệp có quyền phát hành đúng trò chơi, đúng lãnh thổ Việt Nam và trong đúng thời hạn xin cấp quyết định.
Checklist nên rà soát trước khi nộp
- Tên game, tên phiên bản và chủ thể quyền thống nhất giữa hợp đồng, đơn và đề án.
- Phạm vi quyền bao gồm quyền phát hành hoặc phân phối trò chơi tại Việt Nam, không chỉ là quyền quảng bá hay khai thác thương mại chung.
- Thời hạn thỏa thuận còn đủ cho khoảng thời gian doanh nghiệp đề nghị cấp quyết định.
- Nếu có nhiều tầng chuyển giao, hồ sơ thể hiện được chuỗi quyền từ chủ sở hữu đến doanh nghiệp phát hành tại Việt Nam.
- Tài liệu do đối tác nước ngoài cấp được hợp pháp hóa lãnh sự theo yêu cầu; tài liệu bằng tiếng nước ngoài có bản dịch tiếng Việt được chứng thực.
Mẹo thực tế: nên lập một bảng đối chiếu gồm “tên pháp lý của game – phiên bản – chủ sở hữu – bên cấp quyền – lãnh thổ – thời hạn – kênh phát hành”. Bảng này giúp phát hiện sớm điểm đứt trong chuỗi quyền trước khi hoàn thiện Mẫu số 34.
5. Đề án phát hành và tài liệu điện tử phải thể hiện đến đâu?
Đề án không nên chỉ là bản giới thiệu sản phẩm. Tài liệu cần giúp người thẩm định hiểu được vòng đời trải nghiệm của người chơi, cơ chế tương tác và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phân loại độ tuổi.
Nội dung chính của Đề án phát hành
- Tên, nguồn gốc và xuất xứ của trò chơi.
- Hệ thống nhân vật, tuyến nhiệm vụ, bản đồ hoặc sơ đồ.
- Đơn vị ảo, vật phẩm ảo, điểm thưởng; cách khởi tạo và mục đích sử dụng trong game.
- Âm thanh, hình ảnh, hoạt động tương tác, nhiệm vụ và hoạt động đối kháng; hình ảnh nhân vật, vũ khí và tính năng đáng chú ý.
- Phiên bản dự kiến phát hành và kết quả phân loại độ tuổi.
- Dịch vụ hỗ trợ thanh toán, hình thức thanh toán và cách thu tiền người chơi.
Cập nhật từ 08/04/2026: điểm b khoản 3 Điều 44 Nghị định 147/2024/NĐ-CP đã bị bãi bỏ. Vì vậy, Đề án cấp mới không còn thành phần riêng về phương thức và phạm vi cung cấp gồm tên miền, địa chỉ IP, kho ứng dụng như cấu trúc trước đó. Tuy nhiên, các thông tin liên quan vẫn cần thống nhất khi được thể hiện ở Mẫu số 34 hoặc tài liệu khác của hồ sơ.
Tài liệu điện tử nên được sắp xếp theo hành trình kiểm tra
- Khởi tạo người chơi: đăng ký và đăng nhập tài khoản.
- Không gian game: bản đồ, sơ đồ, tuyến nhân vật, vật phẩm và trang bị.
- Gameplay đặc trưng: nhiệm vụ, hoạt động tương tác và các cảnh đối kháng tiêu biểu.
- Quản lý cộng đồng: cách kiểm soát trao đổi, chia sẻ trong game và trên diễn đàn nếu có.
- Bảo vệ người chơi: nhãn phân loại độ tuổi và thông tin khuyến cáo hiển thị trong sản phẩm.
Điểm cần giữ nhất quán là đơn – đề án – bản game – hình ảnh/video. Chẳng hạn, đề án mô tả game 12+ nhưng video lại có hình ảnh cận cảnh vũ khí hoặc mức độ bạo lực không phù hợp thì hồ sơ có nguy cơ phải giải trình, chỉnh sửa hoặc phân loại lại.
6. Trình tự thủ tục cấp Quyết định phát hành Game G1
Quy trình pháp lý gồm 05 chặng. Doanh nghiệp nên hoàn thiện bản game dùng để thẩm định trước khi “đóng” đề án, vì nội dung trên giấy phải phản ánh đúng phiên bản thực tế.
Rà soát giấy phép và quyền phát hành
Hoàn thiện Mẫu 34, đề án và bản demo
Nộp 01 bộ hồ sơ
Thẩm định nội dung trò chơi
Nhận quyết định và đoạn mã
Bước 1: Kiểm tra điều kiện trước khi lập hồ sơ
Xác nhận Giấy phép cung cấp dịch vụ G1 còn ít nhất 06 tháng; kiểm tra thời hạn và lãnh thổ trong thỏa thuận phát hành; chốt phiên bản game và kết quả phân loại độ tuổi.
Bước 2: Hoàn thiện một bộ hồ sơ thống nhất
Lập Đơn đề nghị theo Mẫu số 34, Đề án phát hành, bộ tài liệu về quyền và thiết bị lưu trữ/tài liệu điện tử. Trước khi ký, nên đối chiếu lại tên game, phiên bản, chủ thể cấp quyền, thời hạn, hệ thống thanh toán và nhãn độ tuổi.
Bước 3: Nộp hồ sơ
Doanh nghiệp gửi 01 bộ hồ sơ đến Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử) bằng một trong ba cách: trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính hoặc trực tuyến. Hồ sơ trực tuyến cần đáp ứng yêu cầu về giao dịch điện tử và ký số trên hệ thống tiếp nhận.
Bước 4: Thẩm định trò chơi
Trong 20 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền tổ chức thẩm định. Nếu tài liệu chưa rõ hoặc chưa thống nhất, doanh nghiệp có thể được yêu cầu hoàn thiện, giải trình; khoảng thời gian chỉnh sửa hồ sơ không nên được hiểu là thời hạn giải quyết của cơ quan nhà nước.
Bước 5: Nhận kết quả và gắn đoạn mã
Nếu đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp nhận Quyết định phát hành theo Mẫu số 35 và một đoạn mã thể hiện biểu tượng Game G1 đã được cấp phép phát hành. Đoạn mã phải được gắn vào phần mô tả trò chơi trên kho ứng dụng (nếu có) và trang thông tin điện tử cung cấp game; mã liên kết đến mục dữ liệu cấp phép của cơ quan quản lý.
7. Thời gian, phí thẩm định và thời hạn của quyết định
20 ngàyKể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ
5.000.000 đồngPhí thẩm định cho một hồ sơ
Tối đa 05 nămVà không dài hơn thời hạn quyền phát hành
Quyết định phát hành có thời hạn theo văn bản thỏa thuận cho doanh nghiệp phát hành tại Việt Nam nhưng không quá 05 năm. Vì vậy, một hợp đồng còn 18 tháng không thể làm căn cứ để đề nghị quyết định có hiệu lực 05 năm.
Thời hạn 20 ngày chỉ bắt đầu khi hồ sơ hợp lệ. Tổng tiến độ dự án còn phụ thuộc vào việc thu thập tài liệu từ đối tác nước ngoài, hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, chốt phiên bản game và xử lý các điểm không thống nhất giữa đề án với bản demo.
8. Khi nào phải sửa đổi, bổ sung Quyết định phát hành?
Không phải mọi thay đổi của game đều có thể tự cập nhật sau khi phát hành. Doanh nghiệp phải làm thủ tục sửa đổi, bổ sung khi thuộc một trong các trường hợp sau:
- Thay đổi tên hoặc nguồn gốc của trò chơi.
- Thay đổi kết quả phân loại độ tuổi.
- Nâng cấp phiên bản làm thay đổi nội dung, kịch bản so với phiên bản đã được cấp quyết định.
- Thay đổi hoặc bổ sung phương thức, phạm vi cung cấp như tên miền, địa chỉ IP, kênh phân phối.
- Thay đổi địa chỉ đặt hoặc thuê máy chủ.
- Văn bản thỏa thuận cho phát hành tại Việt Nam được tiếp tục gia hạn.
- Quyết định phê duyệt nội dung, kịch bản theo cơ chế cũ hết hiệu lực theo quy định chuyển tiếp.
Hồ sơ sửa đổi gồm Đơn Mẫu số 36 và tài liệu chứng minh lý do thay đổi (nếu có); thời hạn giải quyết là 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ và không quy định phí.
Lưu ý về “cấp lại”: khoản 5 Điều 46 và Mẫu số 37 đã bị bãi bỏ từ ngày 08/04/2026. Doanh nghiệp không nên tiếp tục dùng quy trình cấp lại cũ cho trường hợp mất, hư hại, gia hạn quyền phát hành hoặc chuyển tiếp; cần xác định đúng thủ tục đang còn hiệu lực cho tình huống cụ thể.
9. Những lỗi thường khiến hồ sơ bị chậm hoặc phải giải trình
Khó khăn không nằm ở số lượng giấy tờ mà ở độ nhất quán. Từ góc nhìn rà soát hồ sơ, LegalArt thường ưu tiên kiểm tra các điểm sau trước khi doanh nghiệp ký và nộp:
Chuỗi quyền chưa khép kín
Hợp đồng ghi chung chung, thiếu quyền phát hành tại Việt Nam, sai tên pháp nhân hoặc thời hạn quyền ngắn hơn thời hạn đề nghị.
Bản demo khác đề án
Game đã đổi phiên bản, nhân vật, cơ chế đối kháng, vật phẩm hoặc thanh toán nhưng tài liệu mô tả chưa cập nhật.
Phân loại độ tuổi chưa thuyết phục
Chỉ ghi nhãn 12+/16+/18+ mà không giải thích theo hình ảnh, âm thanh, ngôn ngữ và mức độ đối kháng thực tế.
Tài liệu nước ngoài chưa hợp lệ
Thiếu hợp pháp hóa lãnh sự, bản dịch chứng thực hoặc không thể hiện rõ tư cách của người ký và chủ thể cấp quyền.
Cơ chế vật phẩm, thanh toán mô tả mờ
Không giải thích cách tạo, sử dụng vật phẩm/đơn vị ảo, điểm thưởng hoặc cách doanh nghiệp thu tiền người chơi.
Thiếu bằng chứng quản lý trao đổi
Game hoặc diễn đàn có chat, chia sẻ nội dung nhưng tài liệu điện tử chưa thể hiện công cụ kiểm soát và xử lý nội dung.
10. Phát hành hoặc quảng cáo Game G1 khi chưa có quyết định bị xử lý thế nào?
Doanh nghiệp không nên dùng giai đoạn “soft launch” để bỏ qua thủ tục. Từ ngày 01/07/2026, Nghị định 174/2026/NĐ-CP quy định mức phạt áp dụng đối với tổ chức như sau:
| Hành vi | Mức phạt tiền đối với tổ chức | Hậu quả pháp lý liên quan |
|---|
| Cung cấp Game G1 khi chưa có Quyết định phát hành | 70 – 100 triệu đồng | Có thể bị tịch thu tang vật, phương tiện; buộc nộp lợi bất hợp pháp và buộc thu hồi tên miền, ứng dụng. |
| Quảng cáo Game G1 trên website, mạng xã hội hoặc phương tiện thông tin đại chúng khi chưa có quyết định | 40 – 60 triệu đồng | Rủi ro phát sinh ngay từ giai đoạn truyền thông trước phát hành. |
| Không làm thủ tục sửa đổi, bổ sung hoặc dùng quyết định hết hạn | 20 – 30 triệu đồng | Cần kiểm soát thay đổi phiên bản, độ tuổi, kênh phân phối, máy chủ và thời hạn quyền. |
Mức phạt nêu trên là mức áp dụng với tổ chức. Trường hợp cá nhân có cùng hành vi thì mức phạt bằng một nửa, trừ trường hợp được quy định riêng.
11. Căn cứ pháp lý đang áp dụng
- Nghị định 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024 của Chính phủ, có hiệu lực từ 25/12/2024.
- Nghị định 116/2026/NĐ-CP ngày 02/04/2026, có hiệu lực từ 08/04/2026, sửa đổi thủ tục và bãi bỏ một số thành phần, thủ tục liên quan.
- Thông tư 290/2016/TT-BTC về phí thẩm định nội dung, kịch bản trò chơi điện tử trên mạng.
- Nghị định 174/2026/NĐ-CP ngày 15/05/2026, có hiệu lực từ 01/07/2026, quy định xử phạt vi phạm hành chính.
- Quyết định 821/QĐ-BVHTTDL ngày 06/04/2026 công bố thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung trong lĩnh vực phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử.
Bài viết sử dụng quy định có hiệu lực tại ngày cập nhật. Dự thảo sửa đổi Nghị định 147/2024/NĐ-CP đang được lấy ý kiến trong năm 2026 không được dùng làm căn cứ kết luận thủ tục hiện hành.
12. Câu hỏi thường gặp về Quyết định phát hành Game G1
Có Giấy phép cung cấp dịch vụ G1 thì được phát hành ngay không?
Không. Giấy phép cung cấp dịch vụ G1 là điều kiện ở cấp doanh nghiệp. Trước khi phát hành từng Game G1, doanh nghiệp phải được cấp Quyết định phát hành cho chính trò chơi đó.
Thủ tục hiện nay còn gọi là Quyết định phê duyệt nội dung, kịch bản không?
Không đối với hồ sơ cấp mới. Từ 25/12/2024, tên kết quả là Quyết định phát hành trò chơi điện tử G1 trên mạng. Tên cũ vẫn có ý nghĩa với các quyết định đã cấp theo cơ chế chuyển tiếp.
Giấy phép G1 phải còn bao lâu mới nộp được hồ sơ cho từng game?
Tại thời điểm xin cấp Quyết định phát hành, Giấy phép cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 của doanh nghiệp phải còn thời hạn tối thiểu 06 tháng.
Thời hạn cấp Quyết định phát hành Game G1 là bao lâu?
Thời hạn giải quyết là 20 ngày kể từ ngày Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Thời gian doanh nghiệp chuẩn bị hoặc sửa đổi hồ sơ không nằm trong thời hạn này.
Phí thẩm định hồ sơ là bao nhiêu?
Mức phí thẩm định nội dung, kịch bản trò chơi điện tử trên mạng hiện là 5.000.000 đồng cho một hồ sơ cấp Quyết định phát hành Game G1.
Quyết định phát hành Game G1 có thời hạn bao lâu?
Thời hạn của quyết định theo thời hạn thỏa thuận cho doanh nghiệp phát hành game tại Việt Nam nhưng tối đa 05 năm. Khi thỏa thuận được gia hạn, doanh nghiệp thực hiện thủ tục sửa đổi, bổ sung quyết định.
Có được quảng cáo game trong khi đang chờ quyết định không?
Không. Doanh nghiệp không được quảng cáo, giới thiệu Game G1 trên website, mạng xã hội và các phương tiện thông tin đại chúng khi chưa được cấp Quyết định phát hành.
LegalArt hỗ trợ hồ sơ phát hành Game G1 như thế nào?
LegalArt có thể rà soát điều kiện của Giấy phép G1; kiểm tra chuỗi quyền sở hữu trí tuệ và quyền phát hành; xây dựng Mẫu số 34, Đề án và bộ tài liệu điện tử; đồng thời đại diện theo dõi, giải trình hồ sơ trong phạm vi ủy quyền. Trước khi nhận hồ sơ, chúng tôi ưu tiên xác định các điểm chưa thống nhất giữa hợp đồng, đề án và bản game để doanh nghiệp chủ động xử lý, thay vì chỉ hoàn thiện biểu mẫu.
Điện thoại/Zalo: 0961353606 – Luật sư Tú
Trao đổi hồ sơ với LegalArt