Dịch vụ xin Giấy phép Game G1, G2, G3, G4 của LegalArt dành cho doanh nghiệp dự kiến phát hành trò chơi điện tử trên mạng tại Việt Nam. LegalArt hỗ trợ từ bước phân loại game, rà soát điều kiện, xây dựng đề án kỹ thuật đến nộp hồ sơ cấp phép ở cấp doanh nghiệp và thực hiện thủ tục phát hành cho từng trò chơi.
Cập nhật pháp lý: 2026
Doanh nghiệp cần giấy tờ nào để phát hành game?
Không có một “Giấy phép Game G1, G2, G3, G4” dùng chung. Game G1 cần Giấy phép cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 trên mạng và Quyết định phát hành cho từng trò chơi. Game G2, G3, G4 cần Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng và Giấy xác nhận thông báo phát hành cho từng trò chơi.
Mỗi nhóm game có cơ chế quản lý và kết quả thủ tục khác nhau; việc phân loại phải dựa trên luồng tương tác thực tế của trò chơi.Lộ trình đối với Game G1
Doanh nghiệp phải hoàn thành thủ tục ở cấp doanh nghiệp trước, sau đó xin phép riêng cho từng trò chơi.
Giấy phép cung cấp dịch vụ G1→Quyết định phát hành từng game
Lộ trình đối với Game G2, G3, G4
Doanh nghiệp cần Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ và xác nhận thông báo phát hành cho từng game.
Giấy chứng nhận G2–G4→Xác nhận phát hành từng game
1. LegalArt cung cấp dịch vụ gì?
Phạm vi dịch vụ được thiết kế theo đúng hai tầng thủ tục của pháp luật về trò chơi điện tử trên mạng:
- Tư vấn phân loại trò chơi G1, G2, G3 hoặc G4 dựa trên tính năng vận hành thực tế.
- Rà soát ngành nghề, tên miền, nhân sự, tài chính, hạ tầng kỹ thuật, thanh toán và an toàn thông tin.
- Soạn đơn, đề án cung cấp dịch vụ, sơ đồ hệ thống và danh mục tài liệu chứng minh.
- Thực hiện hồ sơ cấp Giấy phép G1 hoặc Giấy chứng nhận G2, G3, G4 ở cấp doanh nghiệp.
- Chuẩn bị hồ sơ nội dung, kịch bản, quyền phát hành và thủ tục cho từng trò chơi.
- Đại diện nộp, theo dõi, giải trình và bổ sung hồ sơ trong phạm vi được ủy quyền.
- Tư vấn sửa đổi, gia hạn và nghĩa vụ báo cáo, hiển thị, quản lý người chơi sau khi được cấp.
- Phối hợp với đội ngũ kỹ thuật để dữ liệu trong đề án thống nhất với hệ thống vận hành thực tế.
2. Game G1, G2, G3, G4 được phân loại thế nào?
| Nhóm game | Cơ chế tương tác | Kết quả cần có trước khi phát hành |
|---|
| G1 | Nhiều người chơi tương tác đồng thời với nhau thông qua hệ thống máy chủ trò chơi của doanh nghiệp. | Giấy phép cung cấp dịch vụ G1 và Quyết định phát hành riêng cho từng trò chơi G1. |
| G2 | Người chơi chỉ tương tác với hệ thống máy chủ trò chơi của doanh nghiệp. | Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4 và Giấy xác nhận thông báo phát hành cho từng trò chơi. |
| G3 | Nhiều người chơi tương tác với nhau nhưng không tương tác với hệ thống máy chủ trò chơi của doanh nghiệp. | Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4 và Giấy xác nhận thông báo phát hành cho từng trò chơi. |
| G4 | Trò chơi được tải về qua mạng, không có tương tác giữa người chơi với nhau và không tương tác với máy chủ trò chơi của doanh nghiệp. | Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4 và Giấy xác nhận thông báo phát hành cho từng trò chơi. |
Kinh nghiệm phân loại: Tên gọi “game online”, “mobile game”, “webgame” hay “game tải về” chưa đủ để kết luận. Cần kiểm tra luồng đăng nhập, nơi xử lý dữ liệu, tính năng PvP/co-op, đồng bộ tiến trình, chat, bảng xếp hạng và vai trò thực tế của máy chủ. Đây là bước LegalArt thực hiện trước khi lập danh mục hồ sơ.
3. Lộ trình, cơ quan giải quyết và thời gian theo quy định
| Thủ tục | Cơ quan giải quyết | Thời hạn xử lý hồ sơ hợp lệ | Thời hạn kết quả |
|---|
| Cấp mới Giấy phép cung cấp dịch vụ G1 | Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 20 ngày | Theo đề nghị, tối đa 10 năm |
| Quyết định phát hành từng game G1 | Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử | 20 ngày | Theo quyền phát hành, tối đa 05 năm |
| Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4 | Sở Văn hóa và Thể thao hoặc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch nơi doanh nghiệp đặt trụ sở | 15 ngày | Theo đề nghị, tối đa 10 năm |
| Xác nhận thông báo phát hành từng game G2, G3, G4 | Sở Văn hóa và Thể thao hoặc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch nơi doanh nghiệp đặt trụ sở | 10 ngày | Theo quyền phát hành, tối đa 05 năm |
Thời hạn nêu trên được tính từ khi cơ quan có thẩm quyền nhận được hồ sơ hợp lệ; chưa bao gồm thời gian doanh nghiệp chuẩn bị điều kiện, hoàn thiện tài liệu hoặc sửa đổi, bổ sung hồ sơ.
Lưu ý về gia hạn G1 trong năm 2026: Theo Nghị quyết 18/2026/NQ-CP, từ ngày 01/06/2026 đến hết ngày 01/03/2027, thủ tục gia hạn Giấy phép cung cấp dịch vụ G1 được phân cấp cho cơ quan chuyên môn về văn hóa thuộc UBND cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Việc phân cấp này không làm thay đổi thẩm quyền cấp mới Giấy phép G1 hoặc cấp Quyết định phát hành từng game G1.
4. Điều kiện cần rà soát trước khi xin giấy phép game
LegalArt sẽ rà soát điều kiện theo mô hình thực tế của doanh nghiệp. Các nhóm nội dung chính gồm:
- Doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam; ngành nghề cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng đã được đăng tải trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
- Trụ sở, địa chỉ và số điện thoại liên hệ rõ ràng; tên miền dùng để cung cấp dịch vụ đã được đăng ký hợp pháp.
- Năng lực tài chính, tổ chức và nhân sự quản trị trò chơi phù hợp với quy mô dự kiến.
- Hệ thống thanh toán kết nối đúng pháp luật; lưu trữ giao dịch chính xác và cho phép người chơi tra cứu tài khoản thanh toán trong game.
- Lưu trữ họ tên, ngày sinh, số điện thoại di động tại Việt Nam; chỉ cho tài khoản đã xác thực tham gia trò chơi.
- Tài khoản người chơi dưới 16 tuổi do cha, mẹ hoặc người giám hộ đăng ký và quản lý theo quy định.
- Giới hạn người chơi dưới 18 tuổi không quá 60 phút cho từng trò chơi và không quá 180 phút/ngày đối với toàn bộ game do doanh nghiệp cung cấp.
- Hiển thị liên tục phân loại độ tuổi; hiển thị khuyến cáo sức khỏe theo tần suất 30 phút/lần trong quá trình chơi.
- Quản lý nội dung trao đổi, thông tin tài khoản, vật phẩm ảo, đơn vị ảo, điểm thưởng và quyền lợi người chơi.
- Hệ thống và đề án kỹ thuật thể hiện phương án an toàn thông tin mạng, an ninh thông tin, sao lưu, dự phòng và xử lý sự cố.
Điểm cần thống nhất trước khi soạn đề án: sơ đồ máy chủ, tên miền, IP, kho ứng dụng, hệ thống xác thực, giới hạn giờ chơi, thanh toán và vật phẩm trong hồ sơ phải khớp với sản phẩm đang phát triển. Mô tả pháp lý không thể thay thế một tính năng kỹ thuật mà hệ thống thực tế chưa đáp ứng.
5. Hồ sơ xin Giấy phép Game G1
5.1. Hồ sơ cấp mới Giấy phép cung cấp dịch vụ G1
Từ ngày 08/04/2026, Nghị định 116/2026/NĐ-CP đã bãi bỏ khoản 2 Điều 40 Nghị định 147/2024/NĐ-CP. Vì vậy, hồ sơ cấp mới G1 hiện gồm 01 bộ với hai thành phần chính:
- Đơn đề nghị cấp Giấy phép theo Mẫu số 29.
- Đề án cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 có xác nhận của người đại diện theo pháp luật hoặc người đứng đầu doanh nghiệp.
Đề án cần thể hiện kế hoạch cung cấp dịch vụ; năng lực tài chính, tổ chức, nhân sự, kỹ thuật; sơ đồ hệ thống; thiết bị chính và dự phòng; phương án an toàn, sao lưu; tên miền, kênh phân phối, địa chỉ IP; kết nối Internet, viễn thông và thanh toán.
Cập nhật quan trọng: Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư từng được yêu cầu trong hồ sơ cấp mới G1 đã bị bãi bỏ. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng điều kiện về tư cách pháp lý và ngành nghề; thông tin này được cơ quan giải quyết đối chiếu trên cơ sở dữ liệu đăng ký doanh nghiệp.
5.2. Hồ sơ xin Quyết định phát hành từng trò chơi G1
Sau khi có Giấy phép G1, doanh nghiệp chưa được phát hành ngay mọi trò chơi. Mỗi game G1 cần một Quyết định phát hành riêng; tại thời điểm nộp hồ sơ, Giấy phép G1 phải còn thời hạn tối thiểu 06 tháng.
Hồ sơ ở mức tổng quan gồm:
- Đơn đề nghị theo Mẫu số 34.
- Tài liệu, chứng cứ về quyền sở hữu trí tuệ hoặc văn bản cho phép doanh nghiệp phát hành trò chơi tại Việt Nam.
- Đề án phát hành mô tả nguồn gốc, nội dung, kịch bản, nhân vật, nhiệm vụ, bản đồ, vật phẩm, điểm thưởng, tương tác, phân loại độ tuổi và phương thức thanh toán.
- Thiết bị lưu trữ hoặc tài liệu điện tử thể hiện hình ảnh, âm thanh, hoạt động đặc trưng, đăng ký tài khoản, quản lý trao đổi, phân loại tuổi và khuyến cáo.
Văn bản của đối tác nước ngoài về quyền phát hành phải được xử lý hợp pháp hóa lãnh sự, dịch và chứng thực theo quy định, trừ trường hợp được miễn.
6. Hồ sơ xin Giấy chứng nhận Game G2, G3, G4
6.1. Hồ sơ cấp Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4
Doanh nghiệp nộp 01 bộ hồ sơ, gồm:
- Đơn đề nghị theo Mẫu số 38.
- Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc giấy tờ tương đương.
- Đề án cung cấp dịch vụ G2, G3, G4, thể hiện năng lực tài chính, tổ chức, nhân sự, kỹ thuật; sơ đồ và thiết bị hệ thống; phương án an toàn, sao lưu, dự phòng; quyền lợi người chơi; tên miền, kênh phân phối, IP và kết nối thanh toán.
Khác với hồ sơ cấp mới G1, thành phần bản sao đăng ký doanh nghiệp/đăng ký đầu tư trong hồ sơ G2, G3, G4 chưa bị bãi bỏ.
6.2. Thông báo phát hành từng trò chơi G2, G3, G4
Trước khi phát hành chính thức từng game, doanh nghiệp nộp Tờ khai thông báo phát hành theo Mẫu số 43. Cơ quan có thẩm quyền thẩm định nội dung thông báo, quyền phát hành, phân loại độ tuổi và sự phù hợp với các giới hạn về nội dung trò chơi để cấp Giấy xác nhận.
Khi văn bản cho phép phát hành tại Việt Nam được gia hạn, doanh nghiệp thực hiện thủ tục sửa đổi, bổ sung Giấy xác nhận; không thực hiện thủ tục cấp lại như quy định trước ngày 08/04/2026.
7. Doanh nghiệp cần gửi LegalArt những gì?
Để đánh giá ban đầu và báo đúng phạm vi công việc, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, đăng ký đầu tư nếu có và thông tin ngành nghề hiện tại.
- Demo, video, tài khoản trải nghiệm hoặc tài liệu mô tả đầy đủ gameplay và luồng tương tác.
- Tên miền, IP, kho ứng dụng, kênh phân phối và nhà cung cấp hạ tầng dự kiến.
- Sơ đồ máy chủ chính – dự phòng; cấu hình, vị trí đặt máy chủ; phương án sao lưu và xử lý sự cố.
- Luồng đăng ký và xác thực tài khoản; quản lý người dưới 16 tuổi và giới hạn giờ chơi người dưới 18 tuổi.
- Phương thức thanh toán, lịch sử giao dịch, vật phẩm ảo, đơn vị ảo, điểm thưởng và chính sách hoàn trả.
- Tài liệu sở hữu trí tuệ, hợp đồng nhượng quyền hoặc văn bản cho phép phát hành game tại Việt Nam.
- Kế hoạch nhân sự, tài chính, vận hành và mốc dự kiến đưa game ra thị trường.
Nếu doanh nghiệp chưa có ngành nghề phù hợp, có thể tham khảo dịch vụ thành lập công ty hoặc dịch vụ thay đổi đăng ký kinh doanh của LegalArt trước khi triển khai hồ sơ game.
8. Quy trình LegalArt thực hiện dịch vụ
- Tiếp nhận và phân loại trò chơiKiểm tra demo, tính năng tương tác, vai trò máy chủ, kênh phân phối và thanh toán để xác định G1, G2, G3 hoặc G4.
- Rà soát khoảng thiếu pháp lý – kỹ thuậtĐối chiếu ngành nghề, tên miền, nhân sự, tài chính, hạ tầng, xác thực tài khoản, giới hạn giờ chơi và cơ chế quản trị nội dung.
- Lập danh mục tài liệu và kế hoạch xử lýTách rõ tài liệu doanh nghiệp cung cấp, phần LegalArt soạn thảo và hạng mục kỹ thuật cần đội ngũ phát triển hoàn thiện.
- Soạn hồ sơ cấp doanh nghiệpXây dựng đơn, đề án, sơ đồ hệ thống và các tài liệu chứng minh cho Giấy phép G1 hoặc Giấy chứng nhận G2, G3, G4.
- Nộp và theo dõi hồ sơĐại diện thực hiện thủ tục trong phạm vi ủy quyền; phối hợp giải trình, sửa đổi và bổ sung theo yêu cầu hợp lệ của cơ quan giải quyết.
- Thực hiện thủ tục cho từng gameChuẩn bị hồ sơ Quyết định phát hành G1 hoặc Giấy xác nhận thông báo phát hành G2, G3, G4 và hướng dẫn nghĩa vụ sau cấp.
9. Những lỗi thường làm hồ sơ game kéo dài
- Phân loại game theo tên thương mại thay vì theo cơ chế tương tác thực tế.
- Đề án mô tả một kiến trúc hệ thống khác với demo, tài khoản thử nghiệm hoặc sơ đồ kỹ thuật.
- Chưa hoàn thiện xác thực số điện thoại, giới hạn thời gian chơi, phân loại tuổi hoặc cảnh báo sức khỏe.
- Hợp đồng phát hành không thể hiện rõ lãnh thổ Việt Nam, thời hạn, phiên bản hoặc quyền của bên cấp phép.
- Tên miền, IP, kho ứng dụng và chủ thể thanh toán không thống nhất giữa các tài liệu.
- Nội dung về vật phẩm, điểm thưởng, khuyến mại hoặc khả năng quy đổi có rủi ro vi phạm quy định.
- Nộp hồ sơ cấp doanh nghiệp nhưng chưa chuẩn bị dữ liệu cho thủ tục của từng trò chơi, làm chậm kế hoạch phát hành.
10. Rủi ro khi cung cấp game chưa đủ giấy tờ
Từ ngày 01/07/2026, Nghị định 174/2026/NĐ-CP áp dụng các khung phạt sau đối với tổ chức:
| Hành vi | Khung phạt tiền |
|---|
| Cung cấp game G2, G3, G4 khi chưa có Giấy xác nhận thông báo phát hành | 50–70 triệu đồng |
| Cung cấp dịch vụ G2, G3, G4 khi chưa có Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ | 70–100 triệu đồng |
| Cung cấp game G1 khi chưa có Quyết định phát hành | 70–100 triệu đồng |
| Cung cấp dịch vụ G1 khi chưa có Giấy phép cung cấp dịch vụ G1 | 150–170 triệu đồng |
Ngoài tiền phạt, một số hành vi còn có thể bị tịch thu tang vật, phương tiện; buộc nộp lại lợi bất hợp pháp; buộc thu hồi tên miền, ứng dụng hoặc áp dụng biện pháp khắc phục khác. Cá nhân có hành vi tương ứng với tổ chức chịu mức phạt bằng một nửa, trừ trường hợp pháp luật có quy định riêng.
11. Căn cứ pháp lý hiện hành
- Nghị định 147/2024/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.
- Nghị định 116/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 08/04/2026, sửa đổi và bãi bỏ một số thành phần, thủ tục của Nghị định 147/2024/NĐ-CP.
- Nghị quyết 18/2026/NQ-CP về cắt giảm, phân cấp và đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc phạm vi quản lý của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP về ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
- Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 và pháp luật có liên quan về sở hữu trí tuệ, thanh toán, dữ liệu và bảo vệ trẻ em.
- Nghị định 174/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Nghị định 72/2013/NĐ-CP và Thông tư 24/2014/TT-BTTTT không còn là căn cứ trực tiếp để lập hồ sơ hiện hành. Biểu mẫu, số lượng hồ sơ và tên thủ tục phải được đối chiếu theo Nghị định 147/2024/NĐ-CP sau khi đã cập nhật Nghị định 116/2026/NĐ-CP.
Nội dung liên quan trên LegalArt:
12. Câu hỏi thường gặp
Có Giấy phép G1 là được phát hành mọi game G1 không?
Không. Giấy phép G1 là kết quả ở cấp doanh nghiệp. Mỗi trò chơi G1 vẫn phải có Quyết định phát hành riêng trước khi cung cấp ra thị trường.
Game G2, G3, G4 có phải xin “giấy phép” không?
“Giấy phép Game G2, G3, G4” là cách gọi phổ biến. Tên pháp lý của kết quả ở cấp doanh nghiệp là Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ; từng game cần Giấy xác nhận thông báo phát hành.
Doanh nghiệp nước ngoài có thể phát hành game xuyên biên giới vào Việt Nam không?
Tổ chức, cá nhân nước ngoài cung cấp game cho người sử dụng tại Việt Nam, kể cả xuyên biên giới, phải thành lập doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam và thực hiện thủ tục tương ứng.
Có thể dùng một hồ sơ phát hành cho nhiều trò chơi không?
Không. Giấy phép G1 hoặc Giấy chứng nhận G2, G3, G4 áp dụng ở cấp doanh nghiệp; hồ sơ phát hành phải thực hiện riêng cho từng trò chơi.
Thời gian theo quy định có phải là tổng thời gian hoàn thành dịch vụ?
Không. Thời hạn giải quyết chỉ tính từ khi hồ sơ hợp lệ. Tổng tiến độ còn phụ thuộc mức độ sẵn sàng của hệ thống, tài liệu quyền phát hành, chất lượng đề án và thời gian doanh nghiệp hoàn thiện điều kiện còn thiếu.
Liên hệ LegalArt để đánh giá hồ sơ game
Doanh nghiệp có thể gửi demo, video gameplay, mô tả cơ chế tương tác, sơ đồ hệ thống và tài liệu quyền phát hành. LegalArt sẽ xác định nhóm game, lộ trình thủ tục và danh mục tài liệu cần hoàn thiện trước khi báo phạm vi dịch vụ.
Đơn vị cung cấp dịch vụ: LegalArt | Đầu mối tư vấn: Luật sư Tú | Rà soát pháp lý: 18/08/2026
Nội dung mang tính thông tin chung. Phạm vi hồ sơ và cách xử lý cần được xác định theo trò chơi, hệ thống kỹ thuật, quyền phát hành và tình trạng pháp lý cụ thể của từng doanh nghiệp.